chuyên mục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần, mục cố định trong một ấn phẩm (báo, tạp chí, trang web) chuyên về một lĩnh vực, đề tài cụ thể: "chuyên mục" chỉ một mục riêng biệt, thường xuyên xuất hiện, dành để trình bày, thảo luận hoặc cung cấp thông tin về một chủ đề chuyên biệt.
- Phần chương trình phát thanh, truyền hình tập trung vào một nội dung nhất định: "chuyên mục" cũng được dùng để chỉ một tiết mục, một phần trong chương trình phát sóng có chủ đề riêng biệt và thường lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi rất thích đọc chuyên mục ẩm thực trên báo cuối tuần. (Tôi thường xuyên đọc phần viết về đồ ăn, nấu nướng được đăng định kỳ.)
- Chuyên mục tư vấn sức khỏe này rất hữu ích. (Mục thường kỳ giải đáp các vấn đề về sức khỏe này mang lại nhiều kiến thức bổ ích.)
- Chương trình thời sự có chuyên mục dự báo thời tiết vào cuối giờ. (Phần cuối bản tin là mục cố định nói về tình hình thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuyên mục thường kỳ": mục được xuất bản hoặc phát sóng đều đặn theo chu kỳ (hàng ngày, hàng tuần).
- Anh ấy viết bài cho một chuyên mục thường kỳ về công nghệ. (Công việc của anh ấy là viết bài theo kỳ hạn cho một mục cố định về chủ đề công nghệ.)
"phụ trách chuyên mục": đảm nhiệm việc biên tập, sáng tạo nội dung cho một mục cố định.
- Nhà báo kỳ cựu này phụ trách chuyên mục chính trị. (Người này có trách nhiệm chính về nội dung của mục bàn luận chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Mục (danh từ): phần, hạng mục được phân chia trong một văn bản, chương trình.
- Mục lục: danh sách các phần chính của sách.
- Rubrique (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): thường dùng trong ngành báo chí với nghĩa tương tự "chuyên mục".
- Góc (danh từ): thường dùng trong các cụm như "góc nhìn", "góc tư vấn" - có thể mang tính chất tương tự một chuyên mục nhỏ.
- Góc chia sẻ kinh nghiệm du lịch.
Từ đồng nghĩa
- Mục chuyên đề: mục tập trung vào một đề tài chuyên sâu.
- Phần cố định: phần có vị trí và tính chất ổn định trong một ấn phẩm/chương trình.
- Tiết mục (thường dùng cho phát thanh, truyền hình): phần biểu diễn hoặc trình bày riêng lẻ trong một chương trình.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- "Mở chuyên mục mới": bắt đầu thực hiện một mục mới với chủ đề riêng.
- Tờ báo quyết định mở chuyên mục mới về bảo vệ môi trường. (Tờ báo bắt đầu có thêm một phần nội dung cố định về chủ đề môi trường.)